mainland china

mainland china

A large map shows the varied geography of mainland China.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đại lục Trung Quốc: "mainland China" dùng để chỉ phần lãnh thổ chính của Trung Quốc, bao gồm toàn bộ vùng đất liền rộng lớnphía đông châu Á, ngoại trừ các đặc khu hành chính như Hồng Kông Ma Cao, cũng như không bao gồm Đài Loan (thường được coi một hòn đảo riêng biệt về mặt chính trị). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, địa hoặc kinh tế để phân biệt giữa các khu vực khác nhau dưới quyền quản lý của Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • (Đại lục Trung Quốc dân số hơn 1,4 tỷ người.)
  • (Hiệp định thương mại chỉ áp dụng cho Đại lục Trung Quốc, không áp dụng cho Hồng Kông.)
  • (Nhiều du khách thích đến thăm Đại lục Trung Quốc các di tích lịch sửđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mainland China vs. Hong Kong/Macau": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về hệ thống pháp luật, kinh tế hoặc hành chính giữa đại lục các đặc khu.

    • The new policy will be implemented in mainland China, but Hong Kong may have its own regulations. (Chính sách mới sẽ được thực thiĐại lục Trung Quốc, nhưng Hồng Kông có thể các quy định riêng.)
  • "mainland China in geopolitical discussions": Trong các cuộc thảo luận địa chính trị, "mainland China" thường được dùng để chỉ thực thể chính trị thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

    • The summit focused on the economic influence of mainland China in Southeast Asia. (Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào ảnh hưởng kinh tế của Đại lục Trung QuốcĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainland (n): đại lục, phần đất liền chính của một quốc gia hoặc khu vực.

    • The mainland is often more developed than the outlying islands. (Đại lục thường phát triển hơn các hòn đảo xa xôi.)
  • Mainland Chinese (adj): thuộc về hoặc liên quan đến người dân hoặc văn hóa của Đại lục Trung Quốc.

    • Mainland Chinese cuisine varies greatly by region. (Ẩm thực của người Đại lục Trung Quốc rất đa dạng theo từng vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • China proper: Trung Quốc lục địa (thuật ngữ lịch sử, ít dùng hơn).
  • The Chinese mainland: Đại lục Trung Quốc (cách nói tương tự, thường dùng trong văn bản chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • "mainland China and Taiwan": Cụm từ thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, nhấn mạnh mối quan hệ giữa đại lục Đài Loan.

    • The relationship between mainland China and Taiwan remains complex. (Mối quan hệ giữa Đại lục Trung Quốc Đài Loan vẫn còn phức tạp.)
  • "mainland China's economy": Nền kinh tế của Đại lục Trung Quốc.

    • Mainland China's economy has grown rapidly in recent decades. (Nền kinh tế của Đại lục Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • "the mainland": Đôi khi được dùng như một cách nói tắt để chỉ Đại lục Trung Quốc trong các cuộc trò chuyện thông thường.
    • She moved from Hong Kong to the mainland for work. ( ấy chuyển từ Hồng Kông đến đại lục để làm việc.)